解除催眠术

giải trừ thôi miên thuật

Hán Việt: giải trừ thôi miên thuật

Tổng quan

giải thôi miên

Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 催 (thôi) + 眠 (miên) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thôi miên

Từ liên quan

Gần nghĩa

解除纳粹化 · 解除催眠 · 解除僧职 · 解除动员 · 解除官职 · 解除接管 · 解除束缚 · 解除武装