解除催眠術
giải trừ thôi miên thuật
Hán Việt: giải trừ thôi miên thuật
Tổng quan
giải thôi miên
Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 催 (thôi) + 眠 (miên) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thôi miên
Hán Việt: giải trừ thôi miên thuật
giải thôi miên
Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 催 (thôi) + 眠 (miên) + 術 (thuật)