解除某人的 giải trừ mỗ nhân đích Hán Việt: giải trừ mỗ nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtgiải trừ mỗ nhân đíchCấu tạo解 + 除 + 某 + 人 + 的 · giải + trừ + mỗ + nhân + đích nghĩa thành phần: giải + trừ + mỗ + nhân + đích