解除禁酒令 giải trừ cấm tửu lệnh Hán Việt: giải trừ cấm tửu lệnh Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 禁 (cấm) + 酒 (tửu) + 令 (lệnh)Hán Việtgiải trừ cấm tửu lệnhCấu tạo解 + 除 + 禁 + 酒 + 令 · giải + trừ + cấm + tửu + lệnh nghĩa thành phần: giải + trừ + cấm + tửu + lệnh