解雇期

giải cố kì

Hán Việt: giải cố kì

Tổng quan

sự ngừng sản xuất; sự giảm sản xuất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tạm giãn thợ (vì không có việc); thời gian tạm giãn thợ, thời kỳ nhàn rỗi (lúc giáp hạt...)

Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian sa thải

Từ liên quan

Gần nghĩa

解雇费 · 解雇 · 解雇金 · 解雇保护 · 解雇某人 · 解雇通知书