解雇通知书

giải cố thông tri thư

Hán Việt: giải cố thông tri thư

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

知书达礼 · 知书达理 · 知书明理 · 知书识礼 · 知书通礼 · 知书识字 · 知书知礼 · 知書明理