Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)
- Hán Việt
- giải cố thông tri thư
- Cấu tạo
- 解 + 僱 + 通 + 知 + 書 · giải + cố + thông + tri + thư
nghĩa thành phần: giải + cố + thông + tri + thư
Từ liên quan
Gần nghĩa
知书达礼 · 知书达理 · 知书明理 · 知书识礼 · 知书通礼 · 知书识字 · 知书知礼 · 知書明理