解僱通知書 giải cố thông tri thư Hán Việt: giải cố thông tri thư Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)Hán Việtgiải cố thông tri thưCấu tạo解 + 僱 + 通 + 知 + 書 · giải + cố + thông + tri + thư nghĩa thành phần: giải + cố + thông + tri + thư