解韍 jiě fú·giải phất Hán Việt: giải phất · Pinyin: jiě fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.解下参加皇帝举行祭典时所着的蔽膝。借指离开朝廷官位。 Cấu tạo: 解 (giải) + 韍 (phất)Pinyinjiě fúHán Việtgiải phấtCấu tạo解 + 韍 · giải + phất nghĩa thành phần: giải + phất Từ liên quan Gần nghĩa解㑊 · 解下 · 解嚴 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任