触击

chù jīxúc kích

Hán Việt: xúc kích · Pinyin: chù jī

Tổng quan

va nhau; đâm nhau; đụng nhau

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm
  • Cihui gõ
  • Cihui liên hệ
  • Cihui (bóng chày) đánh bóng không mạnh
  • Tần suất từ đâm nhau; đụng nhau
  • Biên soạn 觸擊 chùjī n. a bunt (in baseball)

Eng

  • Cihui 觸擊 chùjī n. a bunt (in baseball)
  • Tần suất từ 觸擊 chùjī n. a bunt (in baseball)

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发