觭夢 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 怪異的夢。《周禮.春官.大卜》:「一曰致夢,二曰觭夢。」 Cấu tạo: 觭 + 梦 (mộng)Từ loạidanhCấu tạo觭 + 梦 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấc mơ kỳ lạTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怪異的夢。《周禮.春官.大卜》:「一曰致夢,二曰觭夢。」 Từ liên quan Gần nghĩa夢中 · 夢事 · 夢兆 · 夢堂 · 夢寐 · 夢想 · 夢景 · 夢氎