夢堂

mộng đường

Hán Việt: mộng đường

Tổng quan

MỘNG ĐƯỜNG Hiệu của Thiền tăng Đàm Ngạc đời Nguyên. X. Đàm Ngạc

Cấu tạo: 梦 (mộng) + 堂 (đường)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Đàm Ngạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区