觴傳 thương truyện Hán Việt: thương truyện Tổng quan Cấu tạo: 觞 (thương) + 传 (truyện)Hán Việtthương truyệnCấu tạo觞 + 传 · thương + truyện nghĩa thành phần: thương + truyện Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位