传下 truyện hạ Hán Việt: truyện hạ Tổng quan truyền xuống Cấu tạo: 傳 (truyện) + 下 (hạ)Hán Việttruyện hạTừ loạitínhCấu tạo傳 + 下 · truyện + hạ nghĩa thành phần: truyện + hạ Nghĩa ViệtCihui truyền xuốngBiên soạn 傳下 huánxià r.v. pass/hand downMainlandKaggle Zh-Vi descendEngCihui 傳下 huánxià r.v. pass/hand down Từ liên quan Gần nghĩa传下的 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳