言之不文﹐行之不遠
Pinyin: yán zhī bù wén ﹐ xíng zhī bù yuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 不 (bất) + 文 (văn) + ﹐ + 行 (hành) + 之 (chi) + 不 (bất) + 遠 (viễn)
Pinyin: yán zhī bù wén ﹐ xíng zhī bù yuǎn
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 不 (bất) + 文 (văn) + ﹐ + 行 (hành) + 之 (chi) + 不 (bất) + 遠 (viễn)