言出法隨

yán chū fǎ suí ngôn xuất pháp tùy

Hán Việt: ngôn xuất pháp tùy · Pinyin: yán chū fǎ suí

Tổng quan

nói là làm ngay: nói sao làm vậy

Cấu tạo: (ngôn) + (xuất) + (pháp) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói là làm ngay: nói sao làm vậy
  • Cihui nói là làm ngay; nói sao làm vậy。宣佈之後立即按法執行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話一說出,法律效力隨即有效執行。君主時代的文告中常用此語。

Eng

  • Cihui 言出法隨 ánchūfǎsuí f.e. <trad.> once given, the orders will be strictly enforced

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执法如山

Từ trái nghĩa

朝令夕改