言語類連續體
ngôn ngữ loại liên tục thể
Hán Việt: ngôn ngữ loại liên tục thể
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 類 (loại) + 連 (liên) + 續 (tục) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 言語類連續體 ányǔlèi liánxùtǐ n. <lg.> speech continuum