計上心頭

jì shàng xīn tóu kế thượng tâm đầu

Hán Việt: kế thượng tâm đầu · Pinyin: jì shàng xīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (thượng) + (tâm) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中想出對策來。如:「她一時計上心頭,藉故肚痛逃脫。」也作「計上心來」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

束手无策