計劃經濟學家

jì huà jīng jì xué jiākế hoạch kinh tể học gia

Hán Việt: kế hoạch kinh tể học gia · Pinyin: jì huà jīng jì xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà kinh tế kế hoạch

Đức

  • Handedict Planwirtschaftler

Từ liên quan

Gần nghĩa

計劃性報廢 · 计划生育政策 · 計劃管理工具 · 计划单列市 · 计划外投资 · 计划外生育 · 計劃外項目 · 計劃委員會