計算機圖形 jì suàn jī tú xíng · kế toán ki đồ hình Hán Việt: kế toán ki đồ hình · Pinyin: jì suàn jī tú xíng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyinjì suàn jī tú xíngHán Việtkế toán ki đồ hìnhCấu tạo計 + 算 + 機 + 圖 + 形 · kế + toán + ki + đồ + hình nghĩa thành phần: kế + toán + ki + đồ + hình