計算機圖形學

jì suàn jī tú xíng xué kế toán ki đồ hình học

Hán Việt: kế toán ki đồ hình học · Pinyin: jì suàn jī tú xíng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (đồ) + (hình) + (học)