計算機手錶

kế toán ki thủ biểu

Hán Việt: kế toán ki thủ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (thủ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機手表 ìsuànjī shǒubiǎo n. calculator watch