計算機技術

jì suàn jī jì shù kế toán ki kĩ thuật

Hán Việt: kế toán ki kĩ thuật · Pinyin: jì suàn jī jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機技術 ìsuànjī jìshù n. computer technology