計算機文件

jì suàn jī wén jiàn kế toán ki văn kiện

Hán Việt: kế toán ki văn kiện · Pinyin: jì suàn jī wén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (văn) + (kiện)