計算機曝光 jì suàn jī pù guāng · kế toán ki bộc quang Hán Việt: kế toán ki bộc quang · Pinyin: jì suàn jī pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinjì suàn jī pù guāngHán Việtkế toán ki bộc quangCấu tạo計 + 算 + 機 + 曝 + 光 · kế + toán + ki + bộc + quang nghĩa thành phần: kế + toán + ki + bộc + quang