計算機服務

kế toán ki phục vụ

Hán Việt: kế toán ki phục vụ

Tổng quan

Một cơ sở dịch vụ thông tin trực tuyến bằng máy tính lớn nhất và thành công nhất

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một cơ sở dịch vụ thông tin trực tuyến bằng máy tính lớn nhất và thành công nhất