計算機犯罪

kế toán ki phạm tội

Hán Việt: kế toán ki phạm tội

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機犯罪 ìsuànjī fànzuì n. computer crime