計算機術語

kế toán ki thuật ngữ

Hán Việt: kế toán ki thuật ngữ

Tổng quan

(Tech) đặc ngữ điện toán

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (thuật) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) đặc ngữ điện toán