計算機診斷

kế toán ki chẩn đoạn

Hán Việt: kế toán ki chẩn đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (chẩn) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機診斷 ìsuànjī zhěnduàn n. computer diagnosis