計算機資源

jì suàn jī zī yuán kế toán ki tư nguyên

Hán Việt: kế toán ki tư nguyên · Pinyin: jì suàn jī zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (tư) + (nguyên)