計算輸入站

jì suàn shū rù zhàn kế toán thâu nhập trạm

Hán Việt: kế toán thâu nhập trạm · Pinyin: jì suàn shū rù zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (thâu) + (nhập) + (trạm)