計量的語詞 kế lượng đích ngữ từ Hán Việt: kế lượng đích ngữ từ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Hán Việtkế lượng đích ngữ từCấu tạo計 + 量 + 的 + 語 + 詞 · kế + lượng + đích + ngữ + từ nghĩa thành phần: kế + lượng + đích + ngữ + từ Nghĩa EngCihui 計量的語詞 ìliáng de yǔcí n. quantitative term