訊息處理系統
tấn tức xử lí hệ thống
Hán Việt: tấn tức xử lí hệ thống · Pinyin: xùn xī chǔ lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: tấn tức xử lí hệ thống · Pinyin: xùn xī chǔ lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)