訊錄 tấn lục Hán Việt: tấn lục Tổng quan Cấu tạo: 讯 (tấn) + 录 (lục)Hán Việttấn lụcCấu tạo讯 + 录 · tấn + lục nghĩa thành phần: tấn + lục Từ liên quan Gần nghĩa录下 · 录供 · 录像 · 录入 · 录共 · 录制 · 录取 · 录屏