录入
lục nhập
Hán Việt: lục nhập · Pinyin: lù rù
Tổng quan
nhập liệu (máy tính)
把文字等输入到计算机里:~员, 平均每分钟~一百个汉字。
Nghĩa
Việt
- Cihui gõ
- Biên soạn v. <comp.> enter
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把文字等输入到计算机里:~员, 平均每分钟~一百个汉字。
Eng
- Cihui to input (computer); to type
Hán Việt: lục nhập · Pinyin: lù rù
nhập liệu (máy tính)
把文字等输入到计算机里:~员, 平均每分钟~一百个汉字。