录共

lù gònglục cộng

Hán Việt: lục cộng · Pinyin: lù gòng

Tổng quan

ghi lại lời thú tội

Cấu tạo: 錄 (lục) + 共 (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi
  • Google Alex v6 ghi lời thú tội

Từ liên quan

Gần nghĩa

共业 · 共乘 · 共事 · 共产 · 共享 · 共价 · 共作 · 共依