討厭的家伙

tǎo yàn de jiā huo thảo yếm đích gia hỏa

Hán Việt: thảo yếm đích gia hỏa · Pinyin: tǎo yàn de jiā huo

Tổng quan

bụng (ch)., đám cỏ, lớp đất mặt (ở đồng cỏ), trồng cỏ xanh lên (đám đất), ném đất (vào ai) con cóc, (nghĩa bóng) người đáng ghét, người đáng khinh

Cấu tạo: (thảo) + (yếm) + (đích) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụng (ch)., đám cỏ, lớp đất mặt (ở đồng cỏ), trồng cỏ xanh lên (đám đất), ném đất (vào ai) con cóc, (nghĩa bóng) người đáng ghét, người đáng khinh