討厭的東西

thảo yếm đích đông tây

Hán Việt: thảo yếm đích đông tây

Tổng quan

mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền

Cấu tạo: (thảo) + (yếm) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền