過度伸張

guò dù shēn zhāngquá độ thân trương

Hán Việt: quá độ thân trương · Pinyin: guò dù shēn zhāng

Tổng quan

vượt qua, vượt tới trước; ; với quá xa, với quá cao, mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai), vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì), với xa quá, đá chân sau vào chân trước (ngựa), đánh lừa người khác

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 伸 (thân) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá duỗi
  • Google Alex v6 vươn quá mức
  • Tần suất từ vượt qua, vượt tới trước; ; với quá xa, với quá cao, mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai), vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì), với xa quá, đá chân sau vào chân trước (ngựa), đánh lừa người khác

Đức

  • Handedict Überdehnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸张过度 · 过度伤感 · 過度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 過度關懷 · 过度冷却