过度保护

quá độ bảo hộ

Hán Việt: quá độ bảo hộ

Tổng quan

sự che chở không hợp lý

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ quá mức

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策