过度供给 quá độ cung cấp Hán Việt: quá độ cung cấp Tổng quan sự cung cấp quá mức, cung cấp quá mức Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 供 (cung) + 給 (cấp)Hán Việtquá độ cung cấpTừ loạidanhCấu tạo過 + 度 + 供 + 給 · quá + độ + cung + cấp nghĩa thành phần: quá + độ + cung + cấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cung cấp quá mức Từ liên quan Gần nghĩa供给住宅 · 供给干草 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用