託上帝保佑 thác thượng đế bảo hữu Hán Việt: thác thượng đế bảo hữu Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 上 (thượng) + 帝 (đế) + 保 (bảo) + 佑 (hữu)Hán Việtthác thượng đế bảo hữuCấu tạo託 + 上 + 帝 + 保 + 佑 · thác + thượng + đế + bảo + hữu nghĩa thành phần: thác + thượng + đế + bảo + hữu Nghĩa EngCihui by the grace of God