託勒密一世 tuō lēi mì yī shì · thác lặc mật nhất thế Hán Việt: thác lặc mật nhất thế · Pinyin: tuō lēi mì yī shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì yī shìHán Việtthác lặc mật nhất thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 一 + 世 · thác + lặc + mật + nhất + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + nhất + thế