託勒密七世 tuō lēi mì qī shì · thác lặc mật thất thế Hán Việt: thác lặc mật thất thế · Pinyin: tuō lēi mì qī shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 七 (thất) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì qī shìHán Việtthác lặc mật thất thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 七 + 世 · thác + lặc + mật + thất + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + thất + thế