託勒密三世 tuō lēi mì sān shì · thác lặc mật tam thế Hán Việt: thác lặc mật tam thế · Pinyin: tuō lēi mì sān shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì sān shìHán Việtthác lặc mật tam thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 三 + 世 · thác + lặc + mật + tam + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + tam + thế