託勒密九世 tuō lēi mì jiǔ shì · thác lặc mật cửu thế Hán Việt: thác lặc mật cửu thế · Pinyin: tuō lēi mì jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì jiǔ shìHán Việtthác lặc mật cửu thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 九 + 世 · thác + lặc + mật + cửu + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + cửu + thế