託勒密二世 tuō lēi mì èr shì · thác lặc mật nhị thế Hán Việt: thác lặc mật nhị thế · Pinyin: tuō lēi mì èr shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì èr shìHán Việtthác lặc mật nhị thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 二 + 世 · thác + lặc + mật + nhị + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + nhị + thế