託勒密六世 tuō lēi mì liù shì · thác lặc mật lục thế Hán Việt: thác lặc mật lục thế · Pinyin: tuō lēi mì liù shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì liù shìHán Việtthác lặc mật lục thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 六 + 世 · thác + lặc + mật + lục + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + lục + thế