託勒密四世 tuō lēi mì sì shì · thác lặc mật tứ thế Hán Việt: thác lặc mật tứ thế · Pinyin: tuō lēi mì sì shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì sì shìHán Việtthác lặc mật tứ thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 四 + 世 · thác + lặc + mật + tứ + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + tứ + thế