託派可卡因 thác phái khả tạp nhân Hán Việt: thác phái khả tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 派 (phái) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtthác phái khả tạp nhânCấu tạo託 + 派 + 可 + 卡 + 因 · thác + phái + khả + tạp + nhân nghĩa thành phần: thác + phái + khả + tạp + nhân Nghĩa EngCihui tropococaine