託雷德佩恩 tuō léi dé pèi ēn · thác lôi đức bội ân Hán Việt: thác lôi đức bội ân · Pinyin: tuō léi dé pèi ēn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 佩 (bội) + 恩 (ân)Pinyintuō léi dé pèi ēnHán Việtthác lôi đức bội ânCấu tạo託 + 雷 + 德 + 佩 + 恩 · thác + lôi + đức + bội + ân nghĩa thành phần: thác + lôi + đức + bội + ân