託雷斯海峽 tuō léi sī hǎi xiá · thác lôi tư hải hạp Hán Việt: thác lôi tư hải hạp · Pinyin: tuō léi sī hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyintuō léi sī hǎi xiáHán Việtthác lôi tư hải hạpCấu tạo託 + 雷 + 斯 + 海 + 峽 · thác + lôi + tư + hải + hạp nghĩa thành phần: thác + lôi + tư + hải + hạp