記不住名字 kí bất trụ danh tự Hán Việt: kí bất trụ danh tự Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtkí bất trụ danh tựCấu tạo記 + 不 + 住 + 名 + 字 · kí + bất + trụ + danh + tự nghĩa thành phần: kí + bất + trụ + danh + tự